Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30396

blandness

/blændnis/

danh từ

  • sự dịu dàng lễ phép
  • sự mỉa mai
  • sự ôn hoà (khí hậu)
  • sự ngọt dịu, sự thơm dịu, sự thơm tho
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of exhibiting no personal embarrassment or concern\nn. lacking any distinctive or interesting taste property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...