Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blandness

/blændnis/ phổ biến #30396
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blandness

/blændnis/

danh từ

  • sự dịu dàng lễ phép
  • sự mỉa mai
  • sự ôn hoà (khí hậu)
  • sự ngọt dịu, sự thơm dịu, sự thơm tho
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of exhibiting no personal embarrassment or concern n. lacking any distinctive or interesting taste property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...