blank cartridge
/blæŋk ˈkɑ:tridʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blank cartridge
//
- đạn không nạp chì
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...