Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blanket of fog

Nghĩa thường dùng

lớp sương mù dày đặc (phủ rộng) noun+prep+noun

“A thick blanket of fog covered the city this morning.”Một lớp sương mù dày đặc đã bao phủ thành phố sáng nay. (Lưu ý: văn chương)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...