Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blanking

/'blæŋkiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blanking

//

  • (Tech) xóa (d)
Định nghĩa tiếng Anh

v keep the opposing (baseball) team from winning

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...