Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blankly

/'blæɳkli/ Oxford 3000 phổ biến #14725
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blankly

/'blæɳkli/

phó từ

  • ngây ra, không có thần
    • to look blankly: nhìn ngây ra, nhìn đi đâu
  • thẳng, thẳng thừng, dứt khoát
    • to deny something blankly: phủ nhận một cái gì thẳng thừng
Định nghĩa tiếng Anh

r. without expression; in a blank manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...