Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blankness

/'blæŋknis/ phổ biến #26576
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blankness

//

  • xem blank
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being blank; void; emptiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...