Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blasphemer

/blæs'fi:mə/ phổ biến #40751
Biến thể từ blasphemers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blasphemer

/blæs'fi:mə/

danh từ

  • người ăn nói báng bổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who speaks disrespectfully of sacred things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...