Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blastemal

/,blæsti'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blastemal

//

  • xem blastema
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to the blastema; rudimentary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...