blastemal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blastemal
//
- xem blastema
Định nghĩa tiếng Anh
a. Relating to the blastema; rudimentary.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Relating to the blastema; rudimentary.
Đang tải...