Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blastemal

//

  • xem blastema
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to the blastema; rudimentary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...