Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blastematic

//

  • xem blastema
Định nghĩa tiếng Anh

a. Connected with, or proceeding from, the blastema;\n blastemal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...