Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blaster

/'blɑ:stә/ phổ biến #26222
Biến thể từ blasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blaster

//

  • xem blast
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman employed to blast with explosives

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...