Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26222

blaster

//

  • xem blast
Biến thể từ blasters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman employed to blast with explosives

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...