Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blastocoel

//

* danh từ
  • cũng blastocoele
  • (sinh học) khoang phôi
Định nghĩa tiếng Anh

n the fluid-filled cavity inside a blastula

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...