Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44708

blastomere

//

* danh từ
  • (sinh học) phôi bào
Biến thể từ blastomeres số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any cell resulting from cleavage of a fertilized egg

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...