Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blastomycosis

/,blæstәumai'kәusis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blastomycosis

//

* danh từ
  • bệnh nấm chồi
Định nghĩa tiếng Anh

n any of several infections of the skin or mucous membrane caused by Blastomyces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...