Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blastomycosis

//

* danh từ
  • bệnh nấm chồi
Định nghĩa tiếng Anh

n any of several infections of the skin or mucous membrane caused by Blastomyces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...