Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blastopore

/'blæstәupɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blastopore

//

* danh từ
  • (sinh học) lỗ phôi, miệng phôi
Định nghĩa tiếng Anh

n the opening into the archenteron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...