Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blastopore

//

* danh từ
  • (sinh học) lỗ phôi, miệng phôi
Định nghĩa tiếng Anh

n the opening into the archenteron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...