Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15350

blatantly

//

* phó từ
  • rành rành, hiển nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a blatant manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...