Từ điển Anh–Việt

112,480 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blatherskite

/'bləðəskeit/

danh từ

  • (thông tục) người hay nói huyên thiên, người lắm lời, người hay ba hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n foolish gibberish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...