Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blazoner

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blazoner

//

  • xem blazon
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who gives publicity, proclaims, or blazons; esp., one who blazons coats of arms; a herald.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...