Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blazoner

//

  • xem blazon
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who gives publicity, proclaims, or blazons; esp., one\n who blazons coats of arms; a herald.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...