Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bleacher

/'bli:tʃə/

danh từ

  • thợ chuội (vải)
  • thuốc chuội
  • thùng chuội
  • ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) chỗ ngồi ở khán đài không có mái che (ở sân vận động)
Biến thể từ bleachers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who bleaches (cloth or flour etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...