Từ điển Anh–Việt

112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bleacher

/'bli:tʃə/
Biến thể từ bleachers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bleacher

/'bli:tʃə/

danh từ

  • thợ chuội (vải)
  • thuốc chuội
  • thùng chuội
  • ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) chỗ ngồi ở khán đài không có mái che (ở sân vận động)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who bleaches (cloth or flour etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...