Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bleaching powder

/'bli:tʃiɳ,paudə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bleaching powder

/'bli:tʃiɳ,paudə/

danh từ

  • vôi clorua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...