Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bleaching powder

/'bli:tʃiɳ,paudə/

danh từ

  • vôi clorua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...