bleaching powder
/'bli:tʃiɳ,paudə/
danh từ
- vôi clorua
NAVS mời anh chị tham gia cộng đồng Zalo mới của NAVS ạ. Cảm ơn anh chị 💚
Bạn đang mở trong ứng dụng (Threads, Facebook, Instagram, Zalo…). Đăng nhập bằng Google sẽ bị chặn trong trình duyệt của app.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL