Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bleaching-powder

//

* danh từ
  • chất tẩy màu trên vải nhuộm (clorua vôi chẳng hạn); bột tẩy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...