bleakly
phổ biến #27946
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bleakly
//
* phó từ- thất vọng, chán chường
Định nghĩa tiếng Anh
r. without hope
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. without hope
Đang tải...