Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bleakness

/ 'bliknɪs/ phổ biến #29325
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bleakness

//

  • xem bleak
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bleak and desolate atmosphere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...