Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blear-eyed

/'bliəraid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blear-eyed

/'bliəraid/

tính từ

  • mờ mắt
  • u mê, đần độn
Định nghĩa tiếng Anh

s tired to the point of exhaustion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...