Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bleater

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bleater

//

  • xem bleat
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who bleats; a sheep.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...