Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blender /ˈblen.dər/

danh từ

  • Máy xay sinh tố

ví dụ

I make smoothies in my blender every morning. — Tôi làm sinh tố trong máy xay sinh tố mỗi sáng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...