Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blent

/bli:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blent

/bli:p/

danh từ

  • thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn

(bất qui tắc) động từ blended

/'blendid/, blent
/blent/
  • trộn lẫn, pha trộn
  • hợp nhau (màu sắc)
    • these two colours blend well: hai màu này rất hợp nhau
Định nghĩa tiếng Anh

of Blend imp. & p. p. Mingled; mixed; blended; also, polluted; stained. imp. & p. p. Blinded. Also (Chaucer), 3d sing. pres. Blindeth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...