Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25250

blessedly

//

* phó từ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a blessed manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...