Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blessedly

/'blesɪdlɪ/ phổ biến #25250
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blessedly

//

* phó từ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a blessed manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...