Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38249

blessedness

/'blesidnis/

danh từ

  • phúc lành
  • hạnh phúc; sự sung sướng
    • single blessedness:(đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of supreme happiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...