blessedness
/'blesidnis/
danh từ
- phúc lành
- hạnh phúc; sự sung sướng
- single blessedness:(đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of supreme happiness
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a state of supreme happiness
Đang tải...