blessedness
/'blesidnis/ phổ biến #38249
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blessedness
/'blesidnis/
danh từ
- phúc lành
- hạnh phúc; sự sung sướng
- single blessedness:(đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of supreme happiness