Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blessedness

/'blesidnis/ phổ biến #38249
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blessedness

/'blesidnis/

danh từ

  • phúc lành
  • hạnh phúc; sự sung sướng
    • single blessedness:(đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of supreme happiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...