bletherskite
/'bləðəskeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bletherskite
/'bləðəskeit/
danh từ
- (thông tục) người hay nói huyên thiên, người lắm lời, người hay ba hoa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...