Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bletherskite

/'bləðəskeit/

danh từ

  • (thông tục) người hay nói huyên thiên, người lắm lời, người hay ba hoa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...