Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blewits

/'blu:its/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blewits

//

* danh từ
  • số nhiều blewits
  • một loại nấm ăn được (màu hoa cà khi còn non)
Định nghĩa tiếng Anh

n edible agaric that is pale lilac when young; has a smooth moist cap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...