Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blewits

//

* danh từ
  • số nhiều blewits
  • một loại nấm ăn được (màu hoa cà khi còn non)
Định nghĩa tiếng Anh

n edible agaric that is pale lilac when young; has a smooth moist cap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...