blighter
/'blaitə/ phổ biến #42901
Biến thể từ
blighters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blighter
/'blaitə/
danh từ
- kẻ phá hoại
- (từ lóng) kẻ quấy rầy, thằng cha kho chịu
Định nghĩa tiếng Anh
n a persistently annoying person n a boy or man