Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42901

blighter

/'blaitə/

danh từ

  • kẻ phá hoại
  • (từ lóng) kẻ quấy rầy, thằng cha kho chịu
Biến thể từ blighters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a persistently annoying person\nn a boy or man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...