Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blighter

/'blaitə/ phổ biến #42901
Biến thể từ blighters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blighter

/'blaitə/

danh từ

  • kẻ phá hoại
  • (từ lóng) kẻ quấy rầy, thằng cha kho chịu
Định nghĩa tiếng Anh

n a persistently annoying person n a boy or man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...