Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blimey

/'blaimi/ phổ biến #43514
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blimey

/'blaimi/

thán từ

  • ùi !, ồ!
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...