Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43514

blimey

/'blaimi/

thán từ

  • ùi !, ồ!
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...