Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blimpish

/'blimpiʃ/

tính từ

  • ngoan cố phản động
Định nghĩa tiếng Anh

s pompously ultraconservative and nationalistic

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...