Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blind area

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blind area

//

  • (Tech) khu vực mù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...