blind coal
/blaindkoul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blind coal
/blaindkoul/
danh từ
- antraxit
Từ điển Anh–Việt
111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...