Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blind flying

/'blaind'flaiiɳ/

danh từ

  • (hàng không) sự lái mò (không trông thấy được dưới đất hoặc không có hướng dẫn bằng rađiô)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...