Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blind man's holiday

/'blaindmænz'hɔlədi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blind man's holiday

/'blaindmænz'hɔlədi/

danh từ

  • lúc chạng vạng, lúc hoàng hôn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...