blind sopt
/'blaindspɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blind sopt
/'blaindspɔt/
danh từ
- (giải phẫu) điểm mù
- rađiô vùng cấm
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...