Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blind tiger

/'blaind'taigə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blind tiger

/'blaind'taigə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nơi bán rượu lậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...