blind-alley
/'blaind'æli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blind-alley
/'blaind'æli/
tính từ
- không có lối ra, không có tiền đồ
- blind-alley occupatión: nghề nghiệp không có tiền đồ
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...