Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blind-worm

/'blaindæə:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blind-worm

/'blaindæə:m/

danh từ

  • (như) slow-worm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...