Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blinders

/'blaindəz/ phổ biến #24930
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blinders

/'blaindəz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • miếng (da, vải) che mắt (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n blind consisting of a leather eyepatch sewn to the side of the halter that prevents a horse from seeing something on either side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...