Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blindfish

/'blaindfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blindfish

//

* danh từ
  • loại cá mắt nhỏ không nhìn thấy được
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small fish (Amblyopsis spelaeus) destitute of eyes, found in the waters of the Mammoth Cave, in Kentucky. Related fishes from other caves take the same name.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...