Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blindingly

phổ biến #26744
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blindingly

//

  • xem blind
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...