Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blindly

/'blaindli/ phổ biến #12435
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blindly

/'blaindli/

phó từ

  • mù, mù quáng
  • mò mẫm
Định nghĩa tiếng Anh

r. without seeing or looking r. without preparation or reflection; without a rational basis

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...