Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blissfully

/'blɪsfəlɪ/ phổ biến #19235
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blissfully

//

* phó từ
  • hạnh phúc, sung sướng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a blissful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...