blissfully happy
Nghĩa thường dùng
vô cùng hạnh phúc
adv+adj
“They were blissfully happy in their new home.”Họ vô cùng hạnh phúc trong ngôi nhà mới.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They were blissfully happy in their new home.”Họ vô cùng hạnh phúc trong ngôi nhà mới.
Đang tải...