Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blissfulness

/'blisfulnis/

danh từ

  • niềm hạnh phúc, nỗi sung sướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of extreme happiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...