blissfulness
/'blisfulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blissfulness
/'blisfulnis/
danh từ
- niềm hạnh phúc, nỗi sung sướng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of extreme happiness
Từ điển Anh–Việt
112.291 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a state of extreme happiness
Đang tải...