Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blister gas

/'blistəgæs/

danh từ

  • hơi độc, làm giộp da
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...