Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blister pack

//

* danh từ
  • kiểu bao bì mà theo đó, một vỏ bọc trong suốt được dán lên bìa cứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...